请输入您要查询的越南语单词:
单词
chủng
释义
chủng
人种 <具有共同起源和共同遗传特征的人群。世界上的人种主要有尼格罗一澳大利亚人种(即黑种)。蒙古人种(即黄钟), 欧罗巴人种(即白种)。>
种 <物种的简称。>
随便看
Tây lai
tây nam
Tây Nam Phi
Tây Nguyên
Tây Nguỵ
Tây Ninh
Tây Phi
Tây Phương
tây riêng
Tây Thi
Tây Thiên
tây thổ
tây thức
Tây Tạng
Tây Tấn
tây tịch
Tây Vương Mẫu
tây vị
Tây Vực
Tây Xa-moa độc lập
Tây y
Tây Á
Tây Âu
tây đen
tã
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/7 3:42:24