请输入您要查询的越南语单词:
单词
lâm chung
释义
lâm chung
临终 <人将要死(指时间)。>
di chúc lúc lâm chung.
临终遗言。
随便看
Bu-đa-pét
Buốc-ki-na Pha-xô
buốt
buốt cóng
buốt răng
buồi
buồm
buồm cánh én
buồm câu
buồm cưu
buồm diêu
buồm gấm
buồm hoàng
bận bịu
bận bịu kiếm ăn
bận chân
bận chúi mắt chúi mũi
bận cẳng
bận dây
bận không kịp mở mắt
bận lòng
bận rộn
bận thời vụ
bận tâm
bận tâm lo nghĩ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 17:07:27