请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 chủ nghĩa
释义 chủ nghĩa
 主义 <对客观世界、社会生活以及学术问题等所持有的系统的理论和主张。>
 chủ nghĩa Mác - Lê Nin
 马克思列宁主义。
 chủ nghĩa Đác-uyn; thuyết Đác-uyn.
 达尔文主义。
 chủ nghĩa hiện thực; thuyết hiện thực.
 现实主义。
 chủ nghĩa lãng mạn; thuyết lãng mạn.
 浪漫主义。
 chủ nghĩa bản vị
 本位主义。
 tự do chủ nghĩa
 自由主义。
 chủ nghĩa chủ quan.
 主观主义。
 xã hội chủ nghĩa
 社会主义。
 tư bản chủ nghĩa
 资本主义。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 16:27:57