请输入您要查询的越南语单词:
单词
chủ nghĩa cải lương
释义
chủ nghĩa cải lương
改良主义 <反对从根本上推翻不合理的社会制度, 主张在原有社会制度的基础上加以改善的思想。>
随便看
người khá nhất
người khó giao thiệp
người không biết bơi
người không biết điều
người không chịu nhàn rỗi
người không con
người không có hộ khẩu
người khôn giữ mình
người không kiên định
người không phận sự
người không thành thật
người không thích giao tiếp
người không vợ
người khùng
người Khơ-me
người khốn khổ
người khổng lồ
người khổng lồ chân đất sét
người khờ dại
người khởi loạn
người khởi xướng
người kia
người kinh doanh
người kiến thức nông cạn
người kiểm ngân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 11:16:31