请输入您要查询的越南语单词:
单词
thâm
释义
thâm
挫伤 <身体因碰撞或突然压挤而形成的伤, 皮肤下面呈青紫色、疼痛、但不流血。>
深黯。
深 <从上到下或从外到里的距离大。>
心窝甚深; 深藏不露 <隐藏自身的才学、技艺, 而不表现出来。>
随便看
rỉ tai
rịa
rịn
rọ
rọc rọc
rọi
rọi hình màu
rọi soi
rọi sáng
rọi đến
thiên về một bên
thiên vị
thiên ái
thiên áp
thiên ân
thiên đàng
thiên đình
thiên đô
thiên đường
thiên đạo
thiên đỉnh
thiên địa
thiên địch
thiên định
thiêu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/23 0:34:19