请输入您要查询的越南语单词:
单词
thâm tình
释义
thâm tình
深情 <深厚的感情。>
vô cùng thâm tình.
无限深情。
高情 <盛情。崇高的情意; 深厚的情谊。>
随便看
ben-zyn
Ben-zô-in
beo
beo gấm
beo mun
Berlin
Bermuda
Bern
be rượu
be thuyền
Bhutan
bi
bi-a
bia
bia bắn
bia chí
bia danh
bi ai
bi ai phẫn nộ
bi ai thống khổ
bia ký
bia kỷ niệm
bia miệng
bia mộ
bia thời Nguỵ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 14:10:40