请输入您要查询的越南语单词:
单词
chủ nghĩa cực quyền
释义
chủ nghĩa cực quyền
政
极权主义 <二十世纪新兴的政治理论。主张政府全面的掌握全国人民的思想、行动、经济、武力等, 且不准反对党的存在。多使用高压恐怖的控制手段。>
随便看
nhà chồng
nhà chồng tương lai
nhà chủ
nhà chứa
nhà chức trách
nhà chữ môn
nhà cách mạng
nhà cái
nhà có ma
nhà có tang
nhà công thương
nhà cũ
nhà cầu
nhà cỏ
nhà cổ
nhà cửa
nhà cửa ruộng đất
nhà cửa tồi tàn
nhà cửa đơn sơ
nhà dân
nhà dòng dõi
nhà dưới
nhà dột cột xiêu
nhà ga
nhà giam
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/17 18:24:18