请输入您要查询的越南语单词:
单词
chủ nghĩa cực quyền
释义
chủ nghĩa cực quyền
政
极权主义 <二十世纪新兴的政治理论。主张政府全面的掌握全国人民的思想、行动、经济、武力等, 且不准反对党的存在。多使用高压恐怖的控制手段。>
随便看
họ Tạ
họ Tả
họ Tảm
họ Tản
họ Tấn
họ Tất
họ Tầm
họ Tần
họ Tập
họ Tề
họ Tỉnh
họ Tịch
họ Tịnh
họ Tống
họ Tổ
họ Tứ
họ Tức
họ Từ
họ Tử
họ Tửu
họ Tự
họ U
họ Ung
họ Uyên
họ Uyển
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/10 14:50:09