请输入您要查询的越南语单词:
单词
chào đón
释义
chào đón
欢迎 <很高兴地迎接。>
迎接 <到某个地点去陪同客人等一起来。>
chào đón ngày quốc tế lao động.
迎接劳动节。
随便看
băng đọng
băng đồng
băng đục
băn hăn
băn khoăn
bĩ
bĩ cực thái lai
bĩnh ra đó
bĩu
bĩu môi
bĩ vận
bơ
bơ bơ
bơ bải
bơi
bơi bướm
bơi chó
bơi kiểu cá heo
bơi lội
bơi lội thoả thích
bơi mùa đông
bơi nghiêng
bơi ngửa
bơi nhái
bơi qua
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/14 10:35:42