请输入您要查询的越南语单词:
单词
phía tây
释义
phía tây
西; 右 <四个主要方向之一, 太阳落下去的一边。>
phía tây; mặt tây; hướng tây.
西面。
phía tây sông
河西。
西边; 西边儿 <四个主要方向之一。>
西方 <方位之一, 与'东方'相对。>
随便看
ngấn nước
ngấn tích
ngấp nghé
ngất
ngất lịm
ngất nga ngất nghểu
ngất nghểu
ngất ngư
ngất ngưởng
ngất trời
ngất xỉu
ngất đi
ngấu nghiến
ngấu ngấu
ngấy ngấy
ngầm
phương trình log
phương trình lượng giác
phương trình một chuyển động
phương trình một đường cong
phương trình tích phân
phương trình vô nghiệm
phương trình vô nghĩa
phương trình vô định
phương trình đại số
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/25 12:11:34