请输入您要查询的越南语单词:
单词
giành
释义
giành
夺 <争先取到。>
giành cờ đỏ
夺红旗。
夺取 <努力争取。>
giành thắng lợi mới
夺取新的胜利。
获 <得到; 获得。>
giành thắng lợi
获胜。
谋取 <设法取得。>
giành quyền lợi.
谋取利益。 争夺 <争着夺取。>
随便看
chế độ lưỡng bản vị
chế độ lưỡng viện
chế độ mẫu hệ
chế độ mẫu quyền
chế độ mộ lính
chế độ mộ lính đánh thuê
chế độ một bản vị
chế độ nghĩa vụ quân sự
chế độ phong kiến
chế độ pháp lệnh
chế độ phụ hệ
chế độ phụ quyền
chế độ quan liêu
chế độ quân nhân
chế độ quân sự cộng sản
chế độ quân tình nguyện
chế độ song bản vị
chế độ sở hữu
chế độ sở hữu cá thể
chế độ sở hữu quốc gia
chế độ sở hữu toàn dân
chế độ sở hữu tư nhân
chế độ sở hữu tập thể
chế độ sở hữu xã hội chủ nghĩa
chế độ thuế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/26 19:59:28