请输入您要查询的越南语单词:
单词
già trẻ
释义
già trẻ
老少 <老年人和少年人。>
gia đình già trẻ cùng chung sống.
一 家老少大团圆。
老小 <老人和小孩儿, 泛指家属或从老人到小孩儿 所有的人。>
già trẻ cả làng.
全村老小。
随便看
ỳ ạch
ỵ
ỷ
ỷ lại
ỷ thế
ỷ thế làm bậy
ỷ thị
ỷ vào
mụ mẫm
mụ mị
mụ mối
mụn
mụn chọc đầu
mụn cóc
mụn cơm
mụn ghẻ
mụ người
mụn loét
mụn mủ
mụn nhọt
mụn nước
mụn vá
mụn độc
mụ o
mụp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/14 18:11:25