请输入您要查询的越南语单词:
单词
nước đường
释义
nước đường
糖浆 <用蔗糖加蒸馏水加热溶解后制成的较稠的糖溶液。医药上用来改变某些药物的味道, 使容易服用。>
糖稀 <含水分较多的表芽糖, 淡黄色, 呈胶状, 可用来制糖果、糕点等。>
随便看
nhọt độc không tên
nhọt ở gáy
nhỏ
nhỏ bé
nhỏ bé nhanh nhẹn
nhỏ bé yếu ớt
nhỏ con
nhỏ dại
nhỏ dần
nhỏ giọt
nhỏ hẹp
nhỏ hẹp ẩm thấp
nhỏ không tha, già không bỏ
nhỏ không địch lại lớn
nhỏ li ti
nhỏ lại
nhỏm nhẻm
nhỏ mọn
nhỏng nhà nhỏng nhảnh
nhỏng nhảnh
nhỏ nhen
nhỏ nhoi
nhỏ nhưng đầy đủ
nhỏ nhắn
nhỏ nhắn xinh xắn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/23 18:26:39