请输入您要查询的越南语单词:
单词
mệnh đề phụ
释义
mệnh đề phụ
子句 <"从句"的旧称(台、港仍沿用至今)。在某些语言(如英语)它是复合句的一个成分, 自有其主语和谓语, 尤指其功用同名词、、形容词或副词者。>
随便看
tỏ ý vui mừng
tốc
tốc hành
tố chất con người
tố chất thần kinh
tốc lực
tốc thành
tố cáo
tố cáo quan lại
tốc đoán
tốc độ
tốc độ biểu
tốc độ bình quân
tốc độ bắn
tốc độ cao
tốc độ cao nhất
tốc độ chảy
tốc độ dòng chảy
tốc độ gió
tốc độ kế
tốc độ lúc lên
tốc độ lúc đầu
tốc độ lưu chuyển
tốc độ lưu thông
tốc độ nước chẩy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:29:40