请输入您要查询的越南语单词:
单词
nấu ăn
释义
nấu ăn
爨 <〈书〉烧火煮饭。>
红案 <(红案儿)炊事分工上指做菜的工作(区别于'白案')。>
烹饪 <做饭做菜。>
sở trường nấu nướng; nấu ăn thành thạo.
擅长烹饪。
烹调 <烹炒调制(菜蔬)。>
起火 <生火做饭。>
做饭 <烹制饭菜, 把生粮做成熟食。>
Tan ca về nhà nấu ăn trước.
下班回家先做饭。
随便看
vương cung
vương công
vương giả
vương hầu
vương hậu
vương miện
Vương mẫu nương nương
vương phi
vương pháp
vương phủ
vương quyền
vương quốc
vương quốc tất nhiên
vương quốc tự do
vương quốc độc lập
vương thất
vương triều
vương tôn
vương tôn công tử
vương tử
vương vãi
vương vấn
vương vị
vương đạo
vươn lên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/30 9:00:37