请输入您要查询的越南语单词:
单词
xá lợi
释义
xá lợi
舍利 <佛教称释迦牟尼遗体焚烧之后结成珠状的东西, 后来也指德行较高的和尚死后烧剩的骨头。也叫舍利子(shèĺzǐ)。(梵śarīra)。>
随便看
điểm quan trọng nhất
điểm quyết định
điểm rốn
điểm sáng
điểm sôi
điểm sơ hở
điểm sương
điểm số
điểm thi
điểm thiếu sót
điểm thu phân
điểm thăng bằng
điểm thắt gút
điểm thời gian
điểm tiếp xúc
điểm tiệm cận
điểm trang
điểm trúng
điểm tâm
điểm tâm sáng
điểm tô
điểm tướng
điểm tập kết hàng
điểm tập trung
điểm tối
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:37:01