请输入您要查询的越南语单词:
单词
xá lợi
释义
xá lợi
舍利 <佛教称释迦牟尼遗体焚烧之后结成珠状的东西, 后来也指德行较高的和尚死后烧剩的骨头。也叫舍利子(shèĺzǐ)。(梵śarīra)。>
随便看
đổ bệnh
đổ bộ
đổ dầu vào lửa
đổ dốc
đổ dồn
đổ gục
đổ hào quang
đổ hết
đổi
đổi bệnh viện
đổi ca
đổi cho nhau
đổi chác
đổi chén
đổi chẵn thành lẻ
đổi chỗ
đổi chỗ cho nhau
đổi chủ
đổi cung
đổi công
đổi công hàm
đổi cũ thành mới
đổi danh thiếp
đổi dòng
đổi dấu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 20:13:48