请输入您要查询的越南语单词:
单词
cung độ
释义
cung độ
弪 <量角的一种单位。当圆心角所对的弧长和半径长相等时, 该角就是一弧度。也叫弪(jìng)。>
弧度。<平面角的度量单位。圆心角所对的弧长和半径相等, 这个角就是一弧度角。也叫径。>
随便看
bài này
bài nói chuyện
bài phát biểu
bài Phật
bài pu-khơ
bài thi
bài thiết
bài thuyết minh
bài thuốc
bài thuốc bí truyền
bài thuốc có sẵn
bài thuốc dân gian
bài thuốc gia truyền
bài thuốc lưu truyền
bài thánh ca
bài thơ
bài thơ ca tụng
bài thơ ngắn
bài thể dục với gậy
bài tin tức
bài tiết
bài toán
bài trí
bài trận
bài trừ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/25 8:03:49