请输入您要查询的越南语单词:
单词
tử nạn
释义
tử nạn
被难 <因灾祸或重大变故而丧失生命。>
死难 <遭难而死。>
随便看
khó tính
khó tả
khó với
khó với tới
khó xong
khó xử
khó ăn
khó ăn khó nói
khó đăm đăm
khó được
khó đẻ
khó ưa
khó ở
khó ở chỗ
khô
khô cong
khô cạn
khô cằn
khô cốt
khô cứng
khô dầu
khô dầu bông
khô dầu gai
khô dầu lạc
khô gầy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/20 1:41:37