请输入您要查询的越南语单词:
单词
hao tổn tinh thần
释义
hao tổn tinh thần
操神; 劳神 <耗费精神。>
sức khoẻ của anh không tốt, không nên làm hao tổn tinh thần.
你身体不好, 不要多劳神。 伤神 <过度耗费精神。>
淘神 <使人耗费精神。>
随便看
Trùng Khánh
trùng khít
trùng lông
trùng lặp
trùng mai hoa
trùng ngũ
trùng ngọ
trùng nhau
trùng phùng
trùng roi
trùng thảo
trùng trình
trùng trùng điệp điệp
trùng trăm chân, chết không cứng
trùng tu
trùng turbellaria
trùng vi
trùng vây
trùng điệp
trù rủa
trù tính chung
trù định kế sách
trú
trúc
trúc bâu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/5 17:15:47