请输入您要查询的越南语单词:
单词
hao tổn tinh thần
释义
hao tổn tinh thần
操神; 劳神 <耗费精神。>
sức khoẻ của anh không tốt, không nên làm hao tổn tinh thần.
你身体不好, 不要多劳神。 伤神 <过度耗费精神。>
淘神 <使人耗费精神。>
随便看
giặc bán nước
giặc cùng đường
giặc cướp
giặc cỏ
giặc giã
giặc lùn
giặc ngoại
giặc ngoại xâm
giặc nước
giặc Oa
giặc thù
giặc tây
giặc đến nhà, đàn bà cũng đánh
giặm
giặt
giặt gịa
giặt hồ
giặt khô
giẹo
giẹo đường
giẹp
giẹp lép
giẹt
giẻ
giẻ cùi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/27 11:33:01