请输入您要查询的越南语单词:
单词
hiếu kỳ
释义
hiếu kỳ
好奇 <对自己所不了解的事物觉得新奇而感兴趣。>
tính hiếu kỳ
好奇心
trẻ con rất hiếu kỳ, chuyện gì cũng muốn biết đầu đuôi ngọn ngành.
孩子们好奇, 什么事都想知道个究竟。 猎奇 <搜寻奇异的事情(多含贬义)。>
随便看
dòng sông nội địa
dòng thác
dòng trưởng
dòng xe cộ
dòng xoáy
dòng điện
dòng điện ba pha
dòng điện bảo hoà
dòng điện cao thế
dòng điện cảm ứng
dòng điện dao động
dòng điện dư
dòng điện giới hạn
dòng điện gọi chuông
dòng điện hai pha
dòng điện không gánh
dòng điện lùi sau
dòng điện lưới
dòng điện lưới chắn
dòng điện lệch tướng
dòng điện mạch động
dòng điện một chiều
dòng điện một hướng
dòng điện một pha
dòng điện ngắn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 11:17:39