请输入您要查询的越南语单词:
单词
hiểu rõ mưu gian
释义
hiểu rõ mưu gian
洞烛其奸 <形容看透对方的阴谋诡计。>
随便看
nhiệm vụ quan trọng
nhiệm vụ đặc biệt
nhiệt
nhiệt biểu
nhiệt chướng
nhiệt dung riêng
nhiệt hoá
nhiệt hoá hơi
nhiệt hoá học
nhiệt hoá hợp
nhiệt huyết
nhiệt hàm
nhiệt hướng động
nhiệt học
nhiệt kế
nhiệt kế Fahrenheit
nhiệt kế sen-xi-uýt
nhiệt liệt
nhiệt liệu pháp
nhiệt luyện
nhiệt lượng
nhiệt lượng kế
nhiệt lượng thừa
nhiệt lực
nhiệt lực học
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/1 13:10:57