请输入您要查询的越南语单词:
单词
thoái hoá
释义
thoái hoá
退化; 退行 <生物体在进化过程中某一部分器官变小, 构造简化, 机能减退甚至完全消失, 叫做退化。如鲸、海豚等的四肢成鳍状, 仙人掌的叶子成针状, 虱子的翅膀完全消失。>
cơ thể người già không tránh khỏi bị thoái hoá.
老年人的机体不免要产生退行性改变。 蜕化 <虫类脱皮, 比喻腐化堕落。>
thoái hoá biến chất
蜕化变质。
随便看
thôn dã
thông
thông biết
thông báo
thông báo mời
thông báo tin buồn
thông báo tin tức
thông báo tuyển dụng
thông báo tuyển người
thông bảo
thông bệnh
thông chí
thông cung
thông cáo
thông cáo báo chí
thông cáo chung
thông cảm
thông cảng
thông dâm
thông dịch
thông dịch viên
thông dụng
thông dụng phổ biến
thông gia
thông gian
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/31 4:13:06