请输入您要查询的越南语单词:
单词
Dominican
释义
Dominican
多米尼加 <多米尼加共和国西印度群岛上位于伊斯帕尼奥拉岛东部的一个国家。1844年脱离海地独立, 历史动荡, 有许多年由莫林纳独裁统治(1930-1961年), 首都圣多名戈是最大城市。人口8, 715, 602 (2003)。>
随便看
ruộng được tưới nước
ruộng đất giáp nhau
ruộng đất sở hữu
ruộng đất trên cao nguyên
ruộng đất và nhà cửa
ruộng đồi
ruộng đồng
ruộng đồng mênh mông
ruộng ươm
ruột bóng
ruột bông
ruột bông rách
ruột bút
ruột bút chì
ruột bấc cây sậy
ruột chăn
ruột chăn bông
ruột cây đay
ruột cùng
ruột dư
ruột gan rối bời
ruột gan đứt đoạn
ruột già
ruột hồi
ruột kết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 19:33:47