请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngon
释义
ngon
合口 <适合口味。>
囫囵 <完整; 整个儿。>
ngủ ngon
囫囵觉。 旨 <滋味美。>
rượu ngon
旨酒。
香; 好吃; 味美; 可口 <食物味道好。>
鲜美; 鲜 <滋味好。>
甜<令人欢快舒畅。>
好办 <易于处理。>
随便看
làm lảng
làm lấy lệ
làm lần đầu đã thành công
làm lẫn lộn
làm lẽ
làm lỗi
làm lộ
làm lộn xộn
làm lỡ
làm lợi
làm lụn bại
làm lụng
làm lụng vất vả
làm ma
làm mai
làm mai làm mối
làm ma làm quỷ
làm mê hoặc
làm mình làm mẩy
làm mích lòng
làm mò
làm móng
làm môi giới
làm mùa
làm mưa làm gió
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 4:01:47