释义 |
kỳ cục | | | | | | 别扭 <不顺心; 难对付。> | | | tính khí anh ta kỳ cục quá | | 他的脾气挺别扭。 | | | 不像话 <(言语行动)不合乎道理或情理。> | | | cả ngày bày trò nghịch ngợm, thực là kỳ cục | | 整天撒泼耍赖, 实在不像话。 各别 <特别(贬义)。> | | | con người này thật kỳ cục, chỉ vì chuyện nhỏ nhặt mà cũng giận dữ như vậy. | | 这个人真各别, 为这点小事生那么大的气。 乖僻; 怪僻 <古怪。> | | | 怪里怪气 <(形状、装束、声音等)奇特, 跟一般的不同(含贬义)。> | | | 怪癖 <古怪的癖好。> |
|