请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 kỳ cục
释义 kỳ cục
 别扭 <不顺心; 难对付。>
 tính khí anh ta kỳ cục quá
 他的脾气挺别扭。
 不像话 <(言语行动)不合乎道理或情理。>
 cả ngày bày trò nghịch ngợm, thực là kỳ cục
 整天撒泼耍赖, 实在不像话。 各别 <特别(贬义)。>
 con người này thật kỳ cục, chỉ vì chuyện nhỏ nhặt mà cũng giận dữ như vậy.
 这个人真各别, 为这点小事生那么大的气。 乖僻; 怪僻 <古怪。>
 怪里怪气 <(形状、装束、声音等)奇特, 跟一般的不同(含贬义)。>
 怪癖 <古怪的癖好。>
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 20:01:16