请输入您要查询的越南语单词:
单词
phi thiềm tẩu bích
释义
phi thiềm tẩu bích
飞檐走壁 <旧小说中形容练武的人身体轻捷, 能在房檐和墙壁上行走如飞。>
随便看
riêng tư
riêu
ri-đô
riết
riết róng
riềng
riễu
riễu cợt
riệt
roi không đủ dài để quất tới bụng ngựa
roi ngựa
roi thép
Romania
rondo
rong
rong biển
rong bể
rong chơi
rong mái trèo
rong ruổi
rong rêu
rong róng
rong tiểu cầu
rong đuôi chó
rong đỏ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 6:37:25