请输入您要查询的越南语单词:
单词
rong đỏ
释义
rong đỏ
麒麟菜 <红藻的一种, 植物体暗紫色, 略呈圆柱状, 有很多叉状分枝, 表面有很多疣状小突起。产于海中岩石和珊瑚礁上。供食用, 又可制糊料。通称龙须菜。>
随便看
đến hay
đến hiện trường
đến hiện trường xem xét
đến hơi thở cuối cùng
đến học
đến khi
đến khám bệnh tại nhà
đến kỳ
đến lúc
đến lúc nào mới hết
đến lúc này
đến lượt
đến lứa
đến muộn
đến một mình
đến... mới thôi
đến mức
đến nay
đến ngày
đến ngày đến tháng
đến nhà
đến nhậm chức
đến nhận chức
đến nhận việc
đến những nơi náo nhiệt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:19:27