请输入您要查询的越南语单词:
单词
chân trong chân ngoài
释义
chân trong chân ngoài
二心 <不忠实。>
脚踏两只船 <比喻因为对事物认识不清或存心投机取巧而跟两方面都保持联系。>
骑墙 <比喻立场不明确, 站在中间, 向两方面讨好。>
三心二意 <心里想这样又想那样, 形容犹豫不决或意志不坚决。>
随便看
màng ối
mành
màn hiếu
mành mành
mành trúc đốm
màn huỳnh quang
màn hình
màn khói
màn kết
màn kịch
màn mưa
màn ngang
không biết hổ thẹn
không biết khi nào
không biết kết cuộc ra sao
không biết làm gì
không biết làm sao
không biết làm thế nào
không biết lợi hại
không biết mỏi mệt
không biết người biết của
không biết ngượng
không biết nói
không biết nói thế nào
không biết năm nào tháng nào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 2:24:54