请输入您要查询的越南语单词:
单词
chân trong chân ngoài
释义
chân trong chân ngoài
二心 <不忠实。>
脚踏两只船 <比喻因为对事物认识不清或存心投机取巧而跟两方面都保持联系。>
骑墙 <比喻立场不明确, 站在中间, 向两方面讨好。>
三心二意 <心里想这样又想那样, 形容犹豫不决或意志不坚决。>
随便看
máy dán ống
máy dát bông
máy dò
máy dò hướng
máy dò mìn
máy dò tiếng vang
máy dò tìm khoáng sản
máy dùng sức gió
máy dũi đất lưỡi bằng
máy dẫn gió
máy dập
máy dập in
máy dập kim loại
máy dập lửa
máy dập ngói
máy dập viên
máy dập đinh tà-vẹt
máy dệt
máy dệt bít tất
máy dệt chăn
máy dệt cua-roa
máy dệt cổ áo
máy dệt vải
máy dệt vải tự động
máy dệt áo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 19:39:07