请输入您要查询的越南语单词:
单词
chân trong chân ngoài
释义
chân trong chân ngoài
二心 <不忠实。>
脚踏两只船 <比喻因为对事物认识不清或存心投机取巧而跟两方面都保持联系。>
骑墙 <比喻立场不明确, 站在中间, 向两方面讨好。>
三心二意 <心里想这样又想那样, 形容犹豫不决或意志不坚决。>
随便看
thủ công mỹ nghệ
thủ công nghiệp
thủ công nghiệp gia đình
thủ cấp
thủ cựu
thủ cựu bài tân
thủ dâm
Thủ Dầu Một
thủ hiến
thủ hiếu
thủ hạ
thủ hộ
thủi thủi
thủ kho
thủ khoa
thủ lãnh
thủ lĩnh
thủ lĩnh bộ lạc
thủ lĩnh giang hồ
thủ lĩnh quân địch
thủ lễ
thủm
thủm thủm
thủ mưu
thủng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 9:28:35