请输入您要查询的越南语单词:
单词
chè Đại Phương
释义
chè Đại Phương
大方 <绿茶的一种, 产于安徽歙县、浙江淳安等地。>
随便看
họ Thanh
họ Thao
họ Thi
họ Thiên
họ Thiếp
họ Thiết
họ Thiếu
họ Thiểm
họ Thiện
họ Thiệt
họ Thiệu
họ Thoát
họ Thoãn
họ Thu
họ Thuần Vu
họ Thuận
họ Thuế
họ Thuỵ
họ Thuỷ
họ Thành
họ Thác
họ Thái
họ Tháp
họ Thân
họ Thân Đồ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/3 23:28:50