请输入您要查询的越南语单词:
单词
họ Thiểm
释义
họ Thiểm
陕 ; 闪 <姓。>
随便看
diễn tấu
diễn tập
diễn từ
diễn viên
diễn viên chính
diễn viên hí khúc
diễn viên không chuyên
diễn viên nghiệp dư
diễn viên nữ
diễn viên phụ
diễn viên được yêu thích
diễn viên được ái mộ
diễn võ
diễn văn
diễn xong
diễn xuất
diễn xạ
diễn âm
diễn ý
diễn đài
diễn đàn
diễn đạt
diễn đạt tư tưởng
diễu
diễu binh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 3:22:58