请输入您要查询的越南语单词:
单词
chiếc thuyền
释义
chiếc thuyền
舫 <船。>
随便看
danh trứ
danh tài
danh tác
danh tánh
danh tướng
danh từ
danh từ mới
danh từ riêng
danh vị
danh vọng
danh xưng
danh xứng với thực
danh y
da nhân tạo
danh ưu
da non
Danube River
da nẻ
dao
dao bài
dao bàn
dao bào
dao bào bên phải
dao bào bóng
dao bào nhọn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:36:36