请输入您要查询的越南语单词:
单词
máy đếm
释义
máy đếm
计数器 <能自动记录数目的仪器。种类很多, 根据机械、光电、电磁等不同原理制成, 在科学研究和生产技术中广泛应用。>
随便看
từ ngữ
từ ngữ chau chuốt
từ ngữ cổ
từ ngữ học
từ ngữ trau chuốt
từ nhiều nghĩa
từ nhượng
từ nhịp chậm
từ nhỏ
từ nói tắt
từ nông đến sâu
từ năm nay
từ năng
từ nối
từ pháp
từ phát sinh
từ phú
từ phả
từ phản nghĩa
từ phổ
từ phụ
từ quan
từ quan về ở ẩn
từ rày
từ rày trở đi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/9 8:45:39