请输入您要查询的越南语单词:
单词
từ nhỏ
释义
từ nhỏ
从小; 从小儿; 一小儿; 生来 <从年纪小的时候。>
từ nhỏ nó đã thích thể thao.
他从小就爱运动。
đứa bé này từ nhỏ thân thể đã rất rắn chắc.
这孩子身体生来就结实。
từ nhỏ nó đã thích vẽ.
他一小儿就喜欢画画儿。 早年 <指一个人年轻的时候。>
mồ côi cha từ nhỏ.
早年丧父
自小儿 <自打年岁很小时。>
随便看
máy in đổ bản
máy khoan
máy khoan bàn
máy khoan dò
máy khoan hơi
máy khoan lưu động
máy khoan than
máy khoan thăm dò
máy khoan tim
máy khoan trụ
máy khoan điện
máy khoan điện tay
máy khoan đá
máy khoan đất
máy khoan đứng
máy khuếch đại
máy khâu
máy không có chức năng thu
máy khưu
máy khống chế ôn độ
máy khởi phát
máy khởi động
máy kim quay
máy kinh vĩ
máy kiểm ba
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/28 23:24:23