请输入您要查询的越南语单词:
单词
Khiết Đan
释义
Khiết Đan
契丹 <中国古代民族, 是东胡的一支, 很早就住在今辽河上游西刺木伦河一带, 过着游牧生活。十世纪初耶律阿保机统一了各族, 建立契丹国。参看'辽'。>
随便看
bụng đói cật rét
bụng đói cồn cào
bụng đói vơ quàng
bụng đầy ác ý
bụng ỏng
bụt
bụt chùa nhà không thiêng
bụt nhiều oản ít
bủa
bủa giăng
bủa vây
bủm
bủn
bủn chủn
bủng
bủng beo
bủng bủng
bủng dứ
bủng rệt
bủn rủn
bủn xỉn
bứ
bứa
bức
bức bách
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/2 11:11:40