请输入您要查询的越南语单词:
单词
khoan
释义
khoan
戳穿 <刺穿。>
打孔 <用带钻头的器具在固体或坚固材料中凿或钻孔洞。>
打钎 <采矿、开隧道等爆破工程中, 用钎子在岩石上凿孔。>
铰; 绞 <用绞刀切削。>
khoan lỗ.
绞孔。
钻 <用尖的物体在另一物体上转动, 造成窟窿。>
khoan lỗ; dùi lỗ
钻孔
khoan một lỗ
钻个眼儿。
钻洞 <用旋转切具作钻头或推子钻穿或凿通, 含有用力缓慢而连续不断地贯彻下去的意思。>
放慢。
随便看
vào hạ
vào học
vào kho
vào khoảng
vào liệm
vào luồn ra cúi
vào lỗ hà, ra lỗ hổng
vào lớp
vào miệng
vào mùa mai vàng
vào mộng
vào Nam ra Bắc
vào nghề
vào nhà cướp của
vào nơi nước sôi lửa bỏng
vào nề nếp
vào quỹ đạo
vào rừng làm cướp
vào sinh ra tử
vào sân
vào sống ra chết
vào sổ
vào sổ gốc
vào tai này ra tai kia
vào tiết nóng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 19:05:27