请输入您要查询的越南语单词:
单词
cơm thường
释义
cơm thường
便饭 <日常吃的饭食。>
cơm thường bữa trong gia đình; cơm rau dưa
家常便饭。
菜蔬 <家常饭食或宴会所备的各种菜。>
随便看
uông mang
uý
uý cụ
uý kỵ
uý nan
uý tội
u đầu sứt trán
u ơ
Uất huyện
uất hận
uất kết
Uất Lê
uất muộn
uất nộ
uất phấn
uất tắc
uất ức
u ẩn
uẩn khúc
uẩn súc
uẩn tàng
uế
uế khí
uế nang
uế trọc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 23:29:09