请输入您要查询的越南语单词:
单词
bồi thẩm nhân dân
释义
bồi thẩm nhân dân
人民陪审员 <中国司法机关从人民群众中吸收的参加审判的人员。由人民选举产生, 在人民法院执行职务期间, 同审判员有同等权力。简称陪审员。>
随便看
khóc hổ ngươi, cười ra nước mắt
khó chữa
khóc khan
khóc không chảy nước mắt
khóc không ra tiếng
khóc kể
khóc la inh ỏi
khóc lóc
khóc lóc kể lể
khóc lóc nỉ non
khóc lóc om sòm
khóc lóc rên rỉ
khóc mướt
khóc mếu
khóc ngất
khóc nhè
khóc như cha chết
khóc nỉ non
khóc nức nở
khó coi
khóc oà
khóc sướt mướt
khóc sụt sùi
khóc sụt sịt
khóc tang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 8:58:49