请输入您要查询的越南语单词:
单词
máy nghiền
释义
máy nghiền
球磨机 <磨碎或加工这种材料的机器。一般是由绕水平轴回转的圆筒或锥形筒构成的, 内装铁球和砾石等。利用铁球的冲击和研磨作用将材料打碎和磨细, 广泛用于磨矿石。>
随便看
máy phun thuốc
máy phun thuốc bột
máy phát
máy phát báo
máy phát la-de
máy phát tin
máy phát trung kế
máy phát vô tuyến điện
máy phát điện
máy phát điện báo
máy phân chất sữa bò
máy phân hợp
máy phóng
máy phóng thanh
máy phóng đại
máy phô-tô-cóp-py
máy phản chiếu hình pa-ra-bôn
máy phụ
máy quang phổ
máy quay phim
máy quay vi-đê-ô
máy quay đĩa
máy quét nhựa
máy quét phấn
máy quạt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/24 1:57:29