请输入您要查询的越南语单词:
单词
máy nghiền
释义
máy nghiền
球磨机 <磨碎或加工这种材料的机器。一般是由绕水平轴回转的圆筒或锥形筒构成的, 内装铁球和砾石等。利用铁球的冲击和研磨作用将材料打碎和磨细, 广泛用于磨矿石。>
随便看
hết tháng
hết thảy
hết thảy mọi nghề
hết thời
hết tiếng
hết tiền
hết tiền hết của
hết tiệt
hết trách nhiệm
hết tầm mắt
hết tốc lực
hết vé
hết xu
hết đêm đến ngày
hết đường
hết đường chối cãi
hết đường lý sự
hết đường xoay sở
hết đỗi
hết đời
hết đợt này đến đợt khác
hếu
hề
hề chi
hề gì
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/6 13:18:26