请输入您要查询的越南语单词:
单词
máy nghiền
释义
máy nghiền
球磨机 <磨碎或加工这种材料的机器。一般是由绕水平轴回转的圆筒或锥形筒构成的, 内装铁球和砾石等。利用铁球的冲击和研磨作用将材料打碎和磨细, 广泛用于磨矿石。>
随便看
cầm lấy
cầm lỏng
cầm lửa đốt trời
cầm máu
cầm mực
cầm nguyệt
cầm như
cầm nắm
cầm phổ
cầm quyền
cầm quyền trị nước
cầm quân
cầm ra
cầm sắt
cầm tay
cầm thú
cầm thư
cầm thế
cầm tinh
cầm trịch
cầm tôn
cầm tù
cầm viết
cầm đuốc soi
cầm đèn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/5 7:09:15