请输入您要查询的越南语单词:
单词
lo buồn
释义
lo buồn
忡忡 < 忧愁的样子。>
愁闷 <忧虑烦闷。>
忉 <忉忉, 形容忧愁。>
怫 <形容忧愁或愤怒。>
lo buồn
怫郁(郁闷气愤)。 虑; 悄 <担忧; 发愁。>
lo buồn.
忧虑。
忧愁 <因遭遇困难或不如意的事而苦闷。>
幽忧 <忧伤。>
随便看
rệp cây
rệp vừng
rệu
rệu rã
rỉa ráy
rỉ hơi
rỉ răng
rỉ rả
rỉ rỉ
rỉ tai
rịa
rịn
rọ
rọc rọc
rọi
rọi hình màu
rọi soi
rọi sáng
rọi đến
thiên về một bên
thiên vị
thiên ái
thiên áp
thiên ân
thiên đàng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/26 22:26:19