请输入您要查询的越南语单词:
单词
nâu
释义
nâu
褐 <像栗子皮那样的颜色。>
quặng thiếc nâu
褐铁矿。
褐色 <黄黑色。>
薯莨 <多年生草本植物, 地下有块茎, 地上有缠绕茎, 叶子对生, 狭长椭圆形, 穗状花序, 蒴果有三个翅。块茎的外部紫黑色, 内部棕红色, 茎内含有胶质, 可用来染棉、麻织品。>
棕色 <像棕毛那样的颜色。>
随便看
bạch tật lê
bạch vân thương cẩu
bạch vân thạch
bạch y
bạch y thiên sứ
bạch yến
bạc hà
bạc hà não
bạc hào
Bạch Đằng
Bạch Đằng Giang
bạch đinh
bạch điến
bạch điến phong
bạch đàn chanh
bạch đái
bạch đầu giai lão
bạch đầu ngâm
bạch đầu như tân
bạch đồng nam
bạch đới
bạc hạnh
bạch ốc
bạch ốc khởi công khanh
bạch ốc phát công khanh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 23:45:36