请输入您要查询的越南语单词:
单词
họp mặt chúc tết
释义
họp mặt chúc tết
团拜 <(机关、学校等集体的成员)为庆祝新年或春节而聚在一起互相祝贺。>
随便看
hoảng hồn
hoảng kinh
hoảng loạn
hoảng sợ
hoảnh
hoả nhãn kim tinh
hoả pháo
hoả sơn
hoả tai
hoả thạch
hoả thực
hoả tinh
hoả tiêu
hoả tiễn
hoả tiễn pháo
hoả tiễn vũ trụ
hoả tuyến
hoả táng
hoả tốc
hoả võng
hoả xa
hoả điểm
hoả đầu
hoả đầu quân
hoắc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 2:51:58