请输入您要查询的越南语单词:
单词
bổ cứu
释义
bổ cứu
补救 <采取行动矫正差错, 扭转不利形势; 设法使缺点不发生影响。>
hết đường bổ cứu
无法补救
随便看
sáng choang
sáng chói
sáng dạ
sáng dựng sự nghiệp
sáng giời
sáng khởi
sáng kiến
sáng long lanh
sáng loà
sáng loá
pin khô
pin mặt trời
pin năng lượng
pin quang điện
piperazin
pi-pô
pi-ri-mi-đin
pi-ri-đin
pi-rô-la
Pitago
piu-rin
pla-tin
pla-tô
Pleiku
Poland
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/8 0:40:47