请输入您要查询的越南语单词:
单词
giá đất
释义
giá đất
地价 <买卖土地的价格。>
随便看
trình bày tóm tắt
trình bày tỉ mỉ
trình bày từng chuyện
trình bày và chứng minh
trình bày và phát huy
trình báo
trình bẩm
trình diễn
trình diễn tài nghệ
trình lên
trình lộ
trình thưa
trình thức
trình tự
trình tự bài văn
trình tự làm việc
trình độ
trình độ cao
trình độ khá
trình độ khó
trình độ phát triển
trình độ vững vàng
trình độ điêu luyện
trì trệ
trì trọng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 16:17:50