请输入您要查询的越南语单词:
单词
diễn
释义
diễn
表演 <戏剧、舞蹈、杂技等演出; 把情节或技艺表现出来。>
开幕 <一场演出, 一个节目或一幕戏开始时打开舞台前的幕。>
bây giờ là tám giờ, e rằng kịch đã diễn rồi.
现在八点, 戏恐怕已经开幕了。 排 <排演。>
diễn tập kịch.
彩排。
去 <扮演(戏曲里的角色)。>
进行。
随便看
chức vụ khuyết
chức vụ kiêm nhiệm
chức vụ nhàn hạ
chức vụ phó
chức vụ thực
chức vụ trọng yếu
chức vụ và quân hàm
hội thẩm
hội thể dục
hội trường
hội trường lớn
hội trưởng
hội tâm
hội tương tế
hội tập
hội tề
hội tụ
hội từ thiện
hội viên
hội xã
hội yếu
hội ái hữu
hội ý
hội điển
hội đàm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/24 12:25:15