请输入您要查询的越南语单词:
单词
diễn
释义
diễn
表演 <戏剧、舞蹈、杂技等演出; 把情节或技艺表现出来。>
开幕 <一场演出, 一个节目或一幕戏开始时打开舞台前的幕。>
bây giờ là tám giờ, e rằng kịch đã diễn rồi.
现在八点, 戏恐怕已经开幕了。 排 <排演。>
diễn tập kịch.
彩排。
去 <扮演(戏曲里的角色)。>
进行。
随便看
chạy như điên
chạy nhảy
chạy nước rút
chạy nạn
chạy qua
chạy quanh
chạy quanh sân khấu
chạy rô-đa
chạy sang hàng ngũ địch
chạy suốt
chạy sô
chạy sấp chạy ngửa
chạy tang
chạy tan tác
chạy tay
chạy theo
chạy theo hình thức
chạy theo mô đen
chạy theo mốt
chạy theo trào lưu mới
chạy thi
chạy thoát
chạy thoát thân
chạy thuốc
chạy thầy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 2:00:56