请输入您要查询的越南语单词:
单词
gièm pha
释义
gièm pha
贬低; 贬损 <故意降低对人或事务的评价。>
贬抑 <贬低并压抑。>
谗 <在别人面前说某人的坏话。>
lời gièm pha
谗言。
gièm pha hãm hại.
谗害。
诋毁; 謷; 毁谤 <毁谤; 污蔑。>
诋訾 <毁谤非议。>
谮; 诬蔑 <捏造事实毁坏别人的名誉。>
lời gièm pha; lời nói xấu.
谮言。
随便看
kiếm tiền
kiếm việc
kiếm điểm
Kiến An
kiến chứng
kiến càng
kiến càng lay cổ thụ
kiến cánh
kiến công lập nghiệp
kiếng
Kiến Giang
kiến gió
kiến giải
kiến giải cao siêu
kiến giải hạn hẹp
kiến giải vụng về
kiến giải độc đáo
kiếng đổi màu
kiến hiệu
Kiến Hoà
kiến lập
kiến lửa
kiến mối
kiến nghiệp
kiến nghị
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 15:20:34