请输入您要查询的越南语单词:
单词
gièm pha
释义
gièm pha
贬低; 贬损 <故意降低对人或事务的评价。>
贬抑 <贬低并压抑。>
谗 <在别人面前说某人的坏话。>
lời gièm pha
谗言。
gièm pha hãm hại.
谗害。
诋毁; 謷; 毁谤 <毁谤; 污蔑。>
诋訾 <毁谤非议。>
谮; 诬蔑 <捏造事实毁坏别人的名誉。>
lời gièm pha; lời nói xấu.
谮言。
随便看
chửi rủa
chửi rủa thậm tệ
chửi thề
chửi tục
chửi vu vơ
chửi vuốt mặt
chửi đổng
chửi độc
chửi ầm lên
chửng
chữ
chữa
chữa bệnh
chữa bệnh bằng cách phong bế
chữa bệnh bằng giấc ngủ
chữa bệnh bằng phương pháp vật lý
chữa bệnh bằng điện
chữa bệnh cứu người
chữa bệnh lưu động
chữa bệnh từ thiện
chữa bệnh và chăm sóc
chữa cháy
chữa chạy
chữa gấp
chữa lại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 21:35:18