请输入您要查询的越南语单词:
单词
cà-phê-in
释义
cà-phê-in
咖啡碱 <(药名)有机化合物, 分子式 C8H10O2N4·H2O, 白色有光泽的柱状结晶体, 有苦味。多含在咖啡、可可的种子和茶叶中。可做兴奋剂和利尿剂等 。也叫咖啡因或茶素。>
茶素 <有机化合物, 分子式 C8H10O2N4·H2O, 白色有光泽的柱状结晶体, 有苦味。多含在咖啡、可可的
种子和茶叶中。可做兴奋剂和利尿剂等 。
随便看
đồ thế chấp
đồ thị
đồ thị hình chiếu
đồ thối thây
đồ thờ
đồ thừa
đồ thực dụng
đồ trang bị
đồ trang hoàng
đồ trang sức
đồ trang sức nền nhã
đồ trang sức quý
đồ trang sức trang nhã
đồ trang sức trên trán ngựa
đồ trang trí
đồ trang trí cửa sổ
đồ trang trí trên nóc
đồ trang điểm
đồ tra tấn
đồ tre
đồ tre trúc
đồ triển lãm
đồ trà
đồ tráng miệng
đồ trình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/8 13:47:00