请输入您要查询的越南语单词:
单词
ném thẻ vào bình rượu
释义
ném thẻ vào bình rượu
投壶 <古代宴会时的一种娱乐活动, 宾主依次把筹投入壶中, 以投中多少决定胜负, 负者须饮酒(壶:古代的一种容器)。>
随便看
lao khổ
lao lung
lao luyện
lao lên
lao lực
lao lực quá sức
la om sòm
lao màng óc
lao ngục
lao nhanh
lao nhao
lao phổi
lao ra
Laos
Lao Sơn
lao theo
lao thận
lao trùng
lao tác
lao tâm
lao tâm khổ trí
lao tù
lao tư
lao tới
lao tới đích
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 15:58:43