请输入您要查询的越南语单词:
单词
cuộn tròn
释义
cuộn tròn
滴溜溜 <(滴溜溜的)形容旋转或流动。>
蜷 <蜷曲。>
con mèo hoa cuộn tròn ngủ.
花猫蜷作一团睡觉。 蜷缩 <蜷曲而收缩。>
con sâu nhỏ cuộn tròn thành một quả bóng nhỏ.
小虫子蜷缩成一个小球儿。
随便看
phịch phịch
phị mặt
phị phị
phịu
phọt
phọt ra
phỏng
phỏng chiếu
nộ khí
nộm
nộn
nộn nhuỵ
nộ nạt
nộp
nộp bài thi
nộp giấy trắng
nộp hồ sơ
nộp lên trên
nộp lương thực
nộp mình
nộp quỹ
nộp thuế
nộp thuế bằng thóc
nộp thuế bổ sung
nộp tiền bảo lãnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/10 7:33:37