请输入您要查询的越南语单词:
单词
của thiên trả địa
释义
của thiên trả địa
悖入悖出 <《礼记·大学》: "货悖入者, 亦悖而出。"用不正当的手段弄来的财务, 又被别人用不正当的手段拿去; 或胡乱弄来的钱财又胡乱花掉。>
随便看
hình bốn cạnh ngoại tiếp
hình bốn góc
hình bốn mặt
hình bộ
hình can
hình chiếu
hình chuông
hình chèn
hình chóp
hình chóp cụt
hình chất
hình chụp
hình chụp chung
hình chữ nhật
hình chữ U
hình cong
hình cung
hình cầu
hình cụ
hình danh
hình dung
hình dung từ
hình dáng
hình dáng hoa văn
hình dáng đặc biệt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 10:56:18