请输入您要查询的越南语单词:
单词
biến mất
释义
biến mất
绝迹 <断绝踪迹; 完全不出现。>
溜之大吉 <偷偷地走开; 一走了事(含诙谐意) 。>
泯灭 < (形迹、印象等)消灭。>
收敛 <(笑容、光线等)。减弱或消失。>
nụ cười của anh ấy đột nhiên biến mất.
他的笑容突然收敛了。 消亡 <消失; 灭亡。>
vi khuẩn gây bệnh không tự nhiên mà biến mất.
病菌不会自行消亡
随便看
Quảng Ninh
quảng trường
quảng trường Đỏ
Quảng Trạch
Quảng Trị
Quảng Tây
Quảng Điền
Quảng Đông
Quảng Đảo
quảng đại
quả nha đản tử
quả nhiên
quả nho
quả nho dại
quả nho rừng
quả nhân
quả nhãn
quản hạt
quả nhục đậu khấu
quản lý
quản lý bảo hộ
quản lý bất động sản
quản lý chung
quản lý chặt
quản lý giao thông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 0:49:11