请输入您要查询的越南语单词:
单词
chí
释义
chí
志气; 志向 <求上进的决心和勇气; 要求做成某件事的气概。>
có chí
有志气。
至; 到 <达于某一点; 到达; 达到。>
từ đầu chí cuối.
自始至终。
至日 <冬至日或夏至日。>
动
发虱。
随便看
đả
đả kích
đả kích người không ăn cánh
đả kích ngấm ngầm hay công khai
đả lôi đài
đảm
đảm bảo
đảm bảo bồi thường
đảm bảo đền bù
đảm khuẩn
đảm lĩnh
đảm lược
đảm lực
đảm nhiệm
đảm nhiệm chức vụ
đảm nhiệm được
đảm nhận
đảm phàn
đảm phụ
đảm trách
đảm trấp
đảm đang
đảm đương
đảm đương hết
đảm đương trách nhiệm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 14:29:13